AF (Auto Focus)
Ống kính có cơ chế căn nét tự động (autofocus).

AF-I (Auto Focus Internal)
Ống kính tự động căn nét có gắn mô-tơ bên trong, sử dụng trên các ống   tele tầm xa. Bắt đầu được sản xuất 1992 và được thay thế bởi dòng AF-S   vào 1996.

ASP (ASPherical lens elements)
Thấu kính “gần như” phẳng. Ký hiệu này có trên các ống kính chống cầu   sai. Năm 1968  Nikon bắt đầu sản xuất các ống kính chống hiện tượng cầu   sai (spherical  aberration) sử dụng các thấu kính “gần như” phẳng. Các   ống kính sử dụng công nghệ chống cầu sai có thể triệt  tiêu gần như  hoàn  toàn hiện tượng coma và các hiện tượng biến dạng khác  của ống  kính.  Nikon áp dụng 3 loại thấu kính chống cầu sai: Mài chính  xác, lai  (kết  hợp kính và plastic) và đúc.

AF-S (Auto Focus Silent)
Ống kính tự động căn nét (autofocus) có gắn mô-tơ sóng từ SWM giúp căn nét nhanh và êm.

CPU (Central Processing Unit)
Các ống CPU (bộ xử lý trung tâm) có gắn các chân điện tử nối với thân   máy để trao đổi dữ liệu với thân máy. Ký hiệu này chỉ được ghi trong   bảng thông số kỹ thuật mà không được ghi trên thân ống kính. Tất cả các   ống kính căn nét tự động của Nikon đều là ống CPU.

CRC (Close Range Correction)
Ống kính cho chất lượng hình ảnh siêu việt khi chụp ở cự ly (khoảng   cách) gần, và làm tăng cự ly căn nét. Hệ thống điều chỉnh sai số căn nét   cự ly gần (close-range correction  system) là một trong những phát  minh  quan trọng nhất về công nghệ căn  nét của Nikon, tạo điều kiện cho   nhiếp ảnh gia chụp được những bức ảnh  chất lượng miễn chê ở cự ly gần   và cũng tăng cự ly căn nét. Với công  nghệ CRC các chi tiết thấu kính   được thiết kế theo dạng “trượt” theo đó  các nhóm thấu kính di chuyển  tự  do để giúp căn nét chính xác. Hệ thống  CRC được sử dụng trong các  ống  kính mắt cá, ống rộng, micro và một số  ống tầm trung của  Nikon/Nikkor.

D (AF-D)
D là ký hiệu về thông số khoảng cách (distance information). Các loại     ống loại D và G (D-type & G-type) của Nikon thông báo cho thân máy     có chế độ AF về cự ly khoảng cách từ đối tượng chụp tới máy ảnh. Điều     này tạo thuận lợi cho cơ chế đo ma trận 3D và cân bằng đèn flash đa  cảm    biến 3D.

DC
Các ống kính AF-DC Nikkor của Nikon sử dụng công nghệ kiểm soát mất nét    (defocus-image control) cho phép nhiếp ảnh gia làm chủ mức độ cầu sai    đối với các đối tượng tiền cảnh và hậu cảnh (trước và sau đối tượng  chụp   chính) thông qua động tác xoay vòng DC trên ống. Tính năng này  cho  phép  tạo các vòng tròn nhòe mờ mất nét (bokeh) lý tưởng cho chụp  ảnh  chân  dung nghệ thuật. Ngoài ống của Nikon, không một loại ống kính  nào  trên  thế giới có chức năng đặc biệt này.

DX (Digital eXpanded)
Ống kính DX cấu tạo gọn nhẹ được thiết kế cho các máy ảnh có bộ cảm biến    DX ( cúp nhỏ 24×16 mm) của Nikon – bao gồm D60 (2008), D300 (2007),    D200 (2005), D80 (2006), D70 (2004), & D70s (2005), D50 (2005), D40    (2006), & D40x (2007), D2Xs (2006), D2X (2004), D2H (2003), &    D2Hs (2005), D100 (2002), D1X & D1H (2001), D1 (1999). Đây là  giải   pháp lý tưởng cho những ai chơi thân máy DX muốn chụp phong cảnh  rộng.

ED
Kính ED (extra-low dispersion) – kính có độ tán xạ cực thấp – là một yếu   tố quan trọng trong công nghệ sản xuất ống kính chụp xa (telephoto)  của  Nikon. Kính ED được sử dụng chế tạo các loại thấu kính / ống kính  cho  độ sắc nét cực cao và hiệu chỉnh màu sắc trung thực thông qua việc  giảm  biến dạng màu sắc (sắc sai).

Kính ED do Nikon phát minh ưu việt hơn nhiều so với công nghệ xử lý   sai sắc trước đây bằng flo-rít (flourite), làm tăng tuổi thọ chất lượng   của ống kính. Kính ED có nhiều loại phục vụ các mục đích chế tạo ống   kính khác nhau. Các ống kính ED cho độ nét và tương phản cao ngay cả ở   khẩu độ mở lớn nhất.

G
Ống kính G (gelded) của Nikon không có vòng điều chỉnh khẩu độ mở riêng    biệt và được sử dụng trên máy tự động. Khẩu độ mở sẽ được điều chỉnh    trên thân máy. Khi lắp ống G, cần quay ống về khẩu độ nhỏ nhất (chỉ số    f-number lớn nhất), thường là vạch đánh dấu màu đỏ để chuyển ống kính    sang chế độ tự động.

IF
Công nghệ căn nét trong (internal focusing) của Nikon cho phép căn nét    mà không làm thay đổi kích thước của đối tượng được chụp ảnh. Tất cả  các   chuyển động quang học bên trong được giới hạn trong phạm vi chiều  dài   ống kính. Điều này cho phép chế tạo các ống kính gọn nhẹ hơn cũng  như   khả năng có thể căn nét ở cự ly gần hơn, và hơn nữa còn cho phép  căn nét   nhanh hơn. Hệ thống căn nét trong IF được sử dụng ở hầu hết  các loại   ống tele và nhiều loại ống khác của Nikon.

M/A
Nút chuyển giữa chế độ cơ tay và tự động trên các ống AF-S của Nikon.

N
Lớp phủ N (nano crystal coat) là một lớp phủ chống phản xạ đầu tiên được   giới thiệu trong các thiết bị sản xuất bán dẫn NSR-series (Nikon step   and repeat) của Nikon. Lớp phủ này triệt tiêu gần như hoàn toàn hiện   tượng phản xạ ở các thấu kính bên trong ống kính đối với một dải rộng   các bước sóng ánh sáng và đặc biệt đem lại hiệu quả cao trong việc triệt   tiêu các hiện tượng lóa sáng và bóng ma, nhất là ở các ống cực rộng.   Lớp phủ N bao gồm nhiều lớp phủ có độ tán xạ cực thấp các hạt trong suốt   cực mịn có kích thước nano (1 nano = 1/1.000.000 mm), là niềm tự hào   của công nghệ sản xuất ống kính Nikon.

RF (Rear Focus)
Căn nét sau. Các ống kính RF căn nét thông qua chuyển động của   các thấu kính nằm phía sau của ống kính. Với hệ thống căn nét sau   (rear-focusing) của Nikon, các thấu kính trong  ống kính được chia ra   làm nhiều nhóm và chỉ các nhóm phí sau ống được di  chuyển khi căn nét.   Điều này làm cho quá trình căn nét tự động nhanh  nhẹ hơn.

SIC
Lớp phủ ống kính siêu tích hợp SIC (super-integrated coating) bảo đảm    các tính năng vượt trội của ống kinh Nikon. Để tăng tính năng của các    chi tiết thấu kính quang học, Nikon đã áp dụng công nghệ lớp phủ bề mặt    nhiều lớp đặc biệt làm giảm thiểu các nhược điểm của ống kính như lóa    sáng và bóng ma (flare/ghost)

Lớp phủ đa tích hợp đa tầng của Nikon cho phép cải tiến ống kính ở    nhiều mặt trong đó có giảm phản xạ ở một dải rộng các bước sóng ánh sáng    và tạo cân bằng màu sắc cực kỳ tốt. Lớp phủ SIC đặc biệt có tác dụng    với các loại ống kính có nhiều chi tiết thấu kính như các ống zoom  chẳng   hạn. Nikon cũng đặc biệt cẩn thận chế tạo riêng từng loại lớp  phủ SIC   khác nhau cho các loại ống kính khác nhau để bảo đảm chất  lượng của  từng  loại ống kính.

SWM
Công nghệ mô-tơ sóng từ không tiếng động (silent wave motor) trong các   ống kính AF-S của Nikon sử dụng “sóng từ” chuyền năng lượng sinh công   xoay chỉnh thấu kính để căn nét. Điều này cho phép căn nét tự động nhanh   hơn, chính xác hơn và không gây ra tiếng động, một trong những lý do   khiến các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp lựa chọn các ống tele của Nikon.

VR
Các ống kính có ký hiệu VR là các ống kính có gắn hệ thống chống / giảm   rung (vibration reduction) của Nikon. Hệ thống này giảm hiện tượng nhòe   ảnh do rung tay máy và vì vậy còn làm tăng cơ hội tăng tốc độ cửa chập   nhanh thêm 3 quãng nữa (tức là 8 lần), cho phép cầm máy chụp trong các   điều kiện môi trường ánh sáng tối hơn như mây mù, trong nhà dễ dàng  hơn.  Ống kính VR sẽ tự động phát hiện khi người chụp rung tay và tự  điều  chỉnh mà không cần phải chuyển máy sang một chế độ nhất định nào.

Thiết bị số | Nhận xét(0) | Trích dẫn(0) | Đọc(4655)
Viết nhận xét
Hình vui
emotemotemotemotemot
emotemotemotemotemot
emotemotemotemotemot
emotemotemotemotemot
emotemotemotemotemot
Mở HTML
Mở UBB
Mở hình vui
Ẩn giấu
Hãy nhớ
Tên gọi   Mật khẩu   Khách không cần mật khẩu
Địa chỉ web   Email   [Đăng ký]